Y tá trong tiếng Anh là nurse, phiên âm là nɜːs. Y tá là một...
Ẩm thực là một phần không thể thiếu trong văn hóa Nhật Bản, và biết...
Tháng là đơn vị dùng để đo thời gian đã xuất hiện rất lâu trong...
Yếu sinh lý tiếng Trung là 性功能障碍 (Xìng gōngnéng zhàng’ài). Yếu sinh lý là một...
Trong xã hội hiện đại, “công ty” là một khái niệm quen thuộc, đặc biệt...
Gạo tiếng Nhật là 米(こめ). Gạo là một sản phẩm lương thực thu từ cây...
Trong cuộc sống hàng ngày, đồ chơi là một phần không thể thiếu đối với...
Doraemon trong tiếng Trung là 哆啦A梦 /duō la a mèng/, một series manga khoa học...
Bệnh tiểu đường tiếng Trung là tang niao bing (糖尿病). Bệnh tiểu đường là bệnh...
Tai nghe điện thoại tiếng Nhật là denwa iyahon (電話イヤホン). Tai nghe là thiết bị...