Tôi là fan của bạn Tiếng Anh là “I’m a fan of you”. Là người...
Trong tiếng Nhật, “điều hòa” là một từ vựng quen thuộc và rất hữu ích...
Tiền lương tiếng Nhật là kyuuryou (給料). Tiền lương là sự trả công hoặc thu...
Nước đá trong tiếng Nhật là koori (こおり) là khi làm lạnh nước xuống nhiệt...
Bún bò Huế trong tiếng Trung là 顺化牛肉粉 /shùnhuà niúròufěn/, là một trong những đặc...
Con dâu tiếng Anh là daughter in law, phiên âm ˈdɔːtər ɪn lɔː, là đại...
Từ vựng “Cánh đồng” trong tiếng Anh là gì, giải thích ý nghĩa, cách sử...
Bạn có biết “hành ta” – loại gia vị quen thuộc trong bếp Việt –...
Vết thâm tiếng Nhật là 痣, là tình trạng tăng sắc tố sau viêm sản...
Bạn đã từng thắc mắc “bảo vệ” trong tiếng Nhật nói như thế nào chưa?...