Home » Game Pubg trong tiếng Trung là gì
Today: 2024-02-24 03:14:01

| Yêu và sống

Thứ Năm, 03 11 2011 11:41

Game Pubg trong tiếng Trung là gì

(Ngày đăng: 28/07/2022)
           
Game Pubg trong tiếng Trung là 和平精英 /hépíng jīngyīng/. Là trò chơi sẽ có tối đa 100 người chơi sẽ nhảy dù xuống một hòn đảo lớn, sau đó phải nhanh chóng nhặt đồ dùng, vũ khí, phương tiện để có thể sinh tồn.

Game Pubg trong tiếng Trung là 和平精英 /hépíng jīngyīng/. Là một trò chơi điện tử hành động, sinh tồn, nhiều người chơi trực tuyến.

Một số từ vựng về game PUBG trong tiếng Trung:

防弹衣 /fángdàn yī/: Áo giáp.

头盔 /tóukuī/: Mũ.

背包 /bèibāo/: Balo.

和平精英 /hépíng jīngyīng/: Hòa Bình Tinh Anh (PUBG).

吉利服 /jílì fú/: Đồ ngụy trang.

手枪 /shǒuqiāng/: Súng lục.

四级甲 /sì jí jiǎ/: Chảo.Game Pubg trong tiếng Trung là gì

消音器 /xiāoyīn qì/: Nòng giảm thanh.

弹 /dàn/: Đạn.

倍镜 /bèi jìng/: Ống ngắm.

止痛药 /zhǐtòng yào/: Thuốc giảm đau.

红牛 //: Nước tăng lực.

Một số ví dụ tiếng Trung về game PUBG:

1. 这场我们条L房,你点击跟随我就行。

/zhè chǎng wǒmen tiáo L fáng, nǐ diǎnjī gēnsuí wǒ jiùxíng./

Trận này chúng ta nhảy nhà L, cậu nhấn đi theo tớ là được.

2. 和平精英是目前最热门的在线游戏之一。

/hépíng jīngyīng shì mùqián zuì rèmén de zàixiàn yóuxì zhī yī./

PUBG là một trong những game online hot nhất hiện nay.

3. 一会儿你下来就尽快找装备:抢啊,头盔还有防弹衣。

/yīhuǐ’er nǐ xiàlái jiù jǐnkuài zhǎo zhuāngbèi: Qiǎng a, tóukuī hái yǒu fángdàn yī./

Lát nữa xuống dưới tìm trang bị nhanh lên nhé: súng này, mũ và giáp.

Nội dung bài viết được biên soạn bởi giáo viên tiếng Trung SGV - Game Pubg trong tiếng Trung là gì.

Bạn có thể quan tâm