Chủ đề công tác năm 2020: "Tuổi trẻ Bình Dương Tự hào tiến bước dưới cờ Đảng" - Chào mừng kỷ niệm 90 năm Ngày thành lập Đảng Cộng Sản Việt Nam (03/02/1930 - 03/02/2020)

Trong tiếng Trung, “vô tâm” được viết là 无心 (wú xīn). Đây là một tính từ được dùng để miêu tả tính cách của con người – chỉ những người không quan tâm, không chú ý hoặc thờ ơ với cảm xúc, suy nghĩ hay vấn đề của người khác.

Vô tâm (无心 – wú xīn) là gì?

  • Nghĩa đen: “không có tâm”

  • Nghĩa bóng: không để tâm, không để ý, không quan tâm, thường mang sắc thái tiêu cực.

Ví dụ:

  • 他对别人的感受很无心。
    (Tā duì biérén de gǎnshòu hěn wúxīn.)
    → Anh ta rất vô tâm với cảm xúc của người khác.

Vô tâm tiếng Trung là gì

Từ đồng nghĩa với “vô tâm” trong tiếng Trung:

  1. 狠心 (hěn xīn): Nhẫn tâm
    → Mang ý chỉ hành động cứng rắn, đôi khi không quan tâm đến hậu quả cảm xúc.

  2. 无情 (wú qíng): Vô tình
    → Thiếu cảm xúc, lạnh lùng, không có lòng trắc ẩn.

Một số từ vựng tiếng Trung miêu tả tính cách con người:

Từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
保守 bǎoshǒu Bảo thủ
忍耐 rěnnài Nhẫn nại
冷静 lěngjìng Bình tĩnh
悲观 bēiguān Bi quan
开放 kāifàng Cởi mở, thoải mái
勇敢 yǒnggǎn Dũng cảm
内向 nèixiàng Hướng nội
外向 wàixiàng Hướng ngoại
小气 xiǎoqì Keo kiệt
乐观 lèguān Lạc quan
傲慢 àomàn Ngạo mạn, kiêu căng
暴躁 bàozào Nóng nảy
细心 xìxīn Tỉ mỉ
自信 zìxìn Tự tin
自卑 zìbēi Tự ti
大方 dàfāng Hào phóng, rộng rãi

Ghi chú: Tùy vào ngữ cảnh mà từ “vô tâm” có thể được hiểu theo nghĩa tiêu cực hoặc trung lập. Trong một số trường hợp, “vô tâm” có thể chỉ là không để ý chứ không có ý xấu.

Bài viết “Vô tâm trong tiếng Trung là gì?” được tổng hợp và biên soạn bởi SGV.edu.vn – nơi chia sẻ kiến thức tiếng Trung và văn hóa Trung Hoa.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

venicestore vua gà nướng Sunbet ok789 sunwin Nhat Vip