Từ “interrupt” tuy đơn giản nhưng có thể sử dụng linh hoạt với nhiều giới từ như: with, by, for, to… Việc nắm rõ các cấu trúc đi kèm giúp bạn giao tiếp tự nhiên và chính xác hơn. Để ghi nhớ tốt hơn, hãy đặt câu mỗi ngày với “interrupt” và luyện nghe các đoạn hội thoại có sử dụng từ này!
1. Định nghĩa “Interrupt”
Từ “interrupt” là một động từ trong tiếng Anh, mang nghĩa là làm gián đoạn, ngắt lời, hoặc chen ngang một hành động, cuộc trò chuyện hoặc quá trình nào đó đang diễn ra. Đây là một từ vựng thường gặp trong đời sống, công việc, và đặc biệt trong các cuộc đối thoại.
Ví dụ:
-
Please don’t interrupt me while I’m speaking.
→ Làm ơn đừng ngắt lời tôi khi tôi đang nói.
2. Cấu trúc và cách sử dụng “interrupt” với giới từ
Mặc dù “interrupt” là động từ thường dùng trực tiếp với tân ngữ, nhưng trong nhiều trường hợp, nó còn được kết hợp với giới từ để làm rõ hơn ngữ cảnh hoặc đối tượng bị gián đoạn.
Interrupt + something / someone
→ Cấu trúc cơ bản nhất. Sử dụng khi bạn muốn nói ai hoặc cái gì bị gián đoạn.
Ví dụ:
-
The phone call interrupted our meeting.
→ Cuộc gọi điện thoại đã làm gián đoạn cuộc họp của chúng tôi.
Interrupt + with + something
→ Diễn tả hành động gián đoạn bằng một điều gì đó.
Ví dụ:
-
She interrupted the speech with loud laughter.
→ Cô ấy làm gián đoạn bài phát biểu bằng một tràng cười lớn.
Interrupt + by + someone/something
→ Nói về tác nhân gây gián đoạn (thường dùng ở thể bị động).
Ví dụ:
-
The conversation was interrupted by a sudden noise.
→ Cuộc trò chuyện bị gián đoạn bởi một tiếng ồn đột ngột.
Interrupt + for + something
→ Diễn tả việc gián đoạn để làm việc gì khác.
Ví dụ:
-
We interrupted the meeting for a short coffee break.
→ Chúng tôi tạm dừng cuộc họp để nghỉ uống cà phê ngắn.
3. Các thì thường dùng với “interrupt”
-
Hiện tại đơn: He always interrupts me.
-
Quá khứ đơn: She interrupted our talk yesterday.
-
Quá khứ hoàn thành: The rain had interrupted the match before it ended.
-
Bị động: I was interrupted in the middle of my presentation.
4. Một số cụm từ liên quan đến “interrupt”
-
Constantly interrupt: thường xuyên ngắt lời
-
Rudely interrupt: ngắt lời một cách thô lỗ
-
Interrupt a schedule: làm gián đoạn lịch trình
-
Unexpected interruption: sự gián đoạn bất ngờ
5. Ghi nhớ nhanh
Cấu trúc | Nghĩa | Ví dụ |
---|---|---|
interrupt someone | ngắt lời ai đó | He interrupted me. |
interrupt with | gián đoạn bằng cái gì | She interrupted with a joke. |
interrupt by | bị gián đoạn bởi | We were interrupted by a call. |
interrupt for | gián đoạn để làm gì | Class was interrupted for a fire drill. |